- Ly nhựa có mấy loại? 4 cách phân loại phổ biến
- Theo chất liệu: PP, PET và các loại nhựa khác
- Theo dung tích: từ ly nhỏ 60ml đến ly khổng lồ 1.000ml
- Theo độ cứng, mềm của thân ly
- Theo kiểu nắp và dáng ly
- Ly nhựa nhỏ là gì? Khi nào nên dùng?
- Ly nhựa cứng là gì? Phân biệt với ly nhựa mềm
- Ưu, nhược điểm của ly nhựa so với ly giấy
- Tiêu chuẩn an toàn cần biết khi chọn mua ly nhựa
- Ly nhựa dùng cho ngành hàng nào?
- Cách chọn mua ly nhựa phù hợp
- Câu hỏi thường gặp về ly nhựa
- Ly nhựa chia theo 4 tiêu chí: chất liệu (PP, PET, Melamine, Mica, Acrylic, PLA sinh học), dung tích (60–1.000ml), độ cứng/mềm và kiểu nắp/dáng.
- Ly nhựa cứng (PET, PS, Acrylic) trong và cứng cáp nhưng không chịu nhiệt cao; ly nhựa mềm (PP) chịu nhiệt tốt hơn, hợp đồ uống nóng.
- Ly nhựa nhỏ (60–150ml) — miền Nam hay gọi "ly mủ nhỏ" — dùng cho sampling sự kiện, ly tráng miệng hoặc đựng nước chấm.
- Giá bán sỉ phổ biến trên thị trường dao động 150–2.000 đồng/chiếc tùy dung tích, chất liệu và số lượng in ấn.
- Ly nhựa dùng cho ngành FvàB cần đạt các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc tế và không chứa BPA.
- Về năng lực sản xuất, Công Ty TNHH TM DV SX XNK Môi Trường Bình Dương trực tiếp gia công ly nhựa PP và ly nhựa PET tại xưởng riêng ở TP.HCM, nhận đơn từ ly nhựa nhỏ dùng cho sampling đến ly dung tích lớn cho quán trà sữa, cà phê. Khách đặt sỉ được hỗ trợ in logo theo yêu cầu và tư vấn chọn đúng loại ly nhựa theo menu đồ uống, thay vì phải tự mò giữa hàng chục lựa chọn trên thị trường.
Ly nhựa có mấy loại? 4 cách phân loại phổ biến
Không có một cách phân loại duy nhất cho ly nhựa. Trên thực tế, người mua thường ghép cùng lúc 4 tiêu chí dưới đây để chốt được sản phẩm đúng nhu cầu: chất liệu, dung tích, độ cứng/mềm và kiểu nắp.
Theo chất liệu: PP, PET và các loại nhựa khác
Hai chất liệu chiếm phần lớn thị trường là PP và PET. Ly PP có thành đục hoặc mờ, chịu được nhiệt độ khá cao nên đổ trực tiếp trà nóng, cà phê nóng vào vẫn không bị biến dạng. Ly PET ngược lại: trong suốt, cứng cáp, lên hình đẹp khi chụp sản phẩm đồ uống, nhưng chỉ nên dùng cho đồ uống lạnh hoặc ở nhiệt độ thường vì thành ly mềm đi nhanh khi gặp nhiệt cao.
Ngoài hai loại chính, thị trường còn có ly Melamine, Mica, Acrylic — thường dày hơn, dùng làm ly tái sử dụng cho quán cần hình ảnh cao cấp — và ly nhựa sinh học PLA, phân hủy được trong điều kiện composting công nghiệp, giá thành cao hơn nhựa gốc dầu thông thường.
| Chất liệu | Độ trong | Khả năng chịu nhiệt | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
| PP | Đục nhẹ đến mờ | Cao, chịu được đồ uống nóng | Trà nóng, cà phê nóng, súp mang đi |
| PET | Trong suốt | Thấp, chỉ hợp đồ uống lạnh | Trà sữa, sinh tố, nước ép |
| Melamine / Mica / Acrylic | Trong, bóng | Trung bình, tùy độ dày | Ly tái sử dụng, quán cần hình ảnh cao cấp |
| PLA sinh học | Trong suốt | Thấp đến trung bình | Đồ uống lạnh, mô hình hướng tới môi trường |
Pro-tip: Nếu menu có cả trà nóng và trà sữa đá, nhiều quán chọn hai dòng ly riêng — PP cho nóng, PET cho lạnh — thay vì tìm một loại ly "chịu được cả hai", vì loại nhựa nào cân được cả hai đầu nhiệt độ thường phải hy sinh độ trong hoặc đội giá thành lên đáng kể.
Toàn bộ ly nhựa PP và ly nhựa PET do công ty sản xuất đều được kiểm tra độ dày trước khi xuất xưởng, nhằm tránh tình trạng ly mỏng dễ móp khi khách hàng đổ đầy đá — vấn đề khá phổ biến với ly nhựa giá rẻ trôi nổi trên thị trường.
ly nhựa - các loại nắp
Theo dung tích: từ ly nhỏ 60ml đến ly khổng lồ 1.000ml
Dung tích phổ biến trải từ 60ml (ly nhỏ, dùng cho nước chấm hoặc sample) đến 1.000ml (loại ly lớn, thường gọi "ly khổng lồ", phục vụ nhóm khách uống chung). Giữa hai đầu này, các mốc 220ml, 360ml, 500ml và 700ml gần như là chuẩn ngành cho một menu trà sữa hoặc cà phê thông thường, giúp quán chia size (M/L) rõ ràng khi lên giá bán.
Theo độ cứng, mềm của thân ly
Đây là tiêu chí gắn liền với chất liệu nhưng cần tách riêng vì ảnh hưởng trực tiếp đến cách dùng: ly cứng giữ form khi cầm, không bị bóp lõm; ly mềm dẻo hơn, chịu va đập tốt hơn khi vận chuyển nhưng dễ biến dạng nếu đổ đầy đá và nước cùng lúc. Phần so sánh chi tiết ở mục 4 dưới đây sẽ đi sâu vào từng trường hợp sử dụng.
Theo kiểu nắp và dáng ly
Nắp cầu (vòm cao, cắm ống hút ở đỉnh) hợp với ly có topping; nắp tim tạo điểm nhấn cho các mẫu đồ uống chụp ảnh; nắp bật và nắp phẳng thiên về sự tiện lợi khi uống trực tiếp không cần ống hút. Về dáng đáy, đáy bầu giúp ly đứng chắc trên khay tròn, đáy bằng lại phù hợp hơn khi xếp ly theo hàng trên quầy.
Ly nhựa nhỏ là gì? Khi nào nên dùng?
Ly nhựa nhỏ là nhóm sản phẩm có dung tích khoảng 60–150ml, nhỏ hơn nhiều so với ly đồ uống mang đi thông thường. Ba tình huống dùng ly nhỏ xuất hiện nhiều nhất: phát mẫu sampling tại sự kiện hoặc hội chợ, đóng ly tráng miệng (chè, sữa chua, pudding) và đựng nước chấm hoặc gia vị kèm món ăn mang đi.
Ở miền Nam, sản phẩm này còn được gọi bằng cái tên dân dã hơn: "ly mủ nhỏ" — "mủ" ở đây là cách gọi cũ của nhựa, quen thuộc với người lớn tuổi và các mối bán sỉ ngoài chợ. Khi gõ tìm kiếm trên điện thoại, một số người bỏ dấu và gõ thành "ly nhua nho", nhưng tất cả các cách gọi này đều chỉ về cùng một sản phẩm.
Ly nhựa cứng là gì? Phân biệt với ly nhựa mềm
Ly nhựa cứng thường được sản xuất từ PET, PS hoặc Acrylic — trong, cứng cáp, giữ form tốt nhưng không chịu được nhiệt độ cao, nên bản chất cấu tạo không phù hợp với việc đổ nước sôi trực tiếp. Ly nhựa mềm chủ yếu làm từ PP, có độ dẻo và khả năng chịu nhiệt cao hơn, đánh đổi lại là độ trong suốt kém hơn ly cứng.
| Tiêu chí | Ly nhựa cứng | Ly nhựa mềm |
|---|---|---|
| Chất liệu chính | PET, PS, Acrylic | PP |
| Độ trong | Cao, nhìn rõ đồ uống bên trong | Thấp đến trung bình, thường đục nhẹ |
| Chịu nhiệt | Kém, chỉ hợp đồ uống lạnh | Tốt, chịu được đồ uống nóng |
| Ứng dụng | Trà sữa, sinh tố, nước ép cần trưng bày | Trà nóng, cà phê nóng, đồ uống cần rót trực tiếp |
Với các quán bán song song cả đồ uống nóng và lạnh, việc tách riêng hai dòng ly theo bảng trên thường tiết kiệm hơn là cố gắng dùng một loại ly cho tất cả các món trong menu.
Ly nhựa cứng
Ưu, nhược điểm của ly nhựa so với ly giấy
Ly nhựa có ba lợi thế rõ nhất so với ly giấy: giá thành trên mỗi chiếc thấp hơn, trọng lượng nhẹ hơn khi vận chuyển số lượng lớn, và bề mặt in logo lên màu sắc nét hơn, đặc biệt với ly PET trong suốt. Ly nhựa PP còn có thêm điểm cộng là chịu nhiệt tốt, việc mà không phải mẫu ly giấy tráng thường nào cũng làm được.
Ở chiều ngược lại, ly nhựa PET vẫn giữ nhược điểm cố hữu là không chịu được nhiệt cao, và bài toán rác thải nhựa sau sử dụng là điều các quán hướng tới hình ảnh xanh cần cân nhắc khi lựa chọn giữa hai dòng vật tư này. Với các quán muốn giữ ưu điểm về giá và độ trong của ly nhựa nhưng vẫn cần thêm phương án thân thiện môi trường, có thể xem thêm phần so sánh riêng tại bài viết về ly giấy và cốc giấy.
Ly giấy
Tiêu chuẩn an toàn cần biết khi chọn mua ly nhựa
Khi tìm nhà cung cấp, phần mô tả sản phẩm thường xuất hiện các cụm HACCP, FDA, ISO 9001:2015 hoặc BRC. Đây là các hệ thống quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm được công nhận rộng rãi trên thế giới, không phải văn bản pháp luật của một quốc gia cụ thể — HACCP kiểm soát điểm nguy hại trong quy trình sản xuất, ISO 9001:2015 đánh giá hệ thống quản lý chất lượng chung của nhà máy, còn FDA và BRC gắn với các bộ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm được nhiều thị trường xuất khẩu chấp nhận. Song song với các chứng nhận này, cơ quan quản lý an toàn thực phẩm tại Việt Nam theo quy định hiện hành cũng yêu cầu vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm và đồ uống phải đạt ngưỡng an toàn cho người dùng, trong đó có việc không sử dụng BPA trong thành phần nhựa.
Về cách tự kiểm tra nhanh trước khi nhập hàng số lượng lớn: ly đạt chuẩn thường không có mùi nhựa nồng, độ dày thành ly đồng đều khi soi dưới ánh sáng, và không bị mềm oặt hoặc biến dạng bất thường khi đổ nước ấm vào thử. Một phần phân tích sâu hơn về chủ đề này — với nhiều dữ liệu thực tế hơn — đã được Thiên Ân Điển tổng hợp trong bài viết 7 sự thật về ly nhựa, bạn đọc quan tâm có thể tìm đọc thêm.
Ly nhựa dùng cho ngành hàng nào?
Mỗi ngành đồ uống có một kiểu ly nhựa phù hợp riêng theo đặc tính sản phẩm:
- Trà sữa: ưu tiên ly PET trong, dung tích 500–700ml, có nắp cầu để cắm ống hút to qua topping.
- Cà phê: ly PP cho món nóng, ly PET cho món đá xay hoặc cold brew.
- Sinh tố, nước ép: ly PET trong suốt để lên màu trái cây, thường đi kèm nắp tim hoặc nắp phẳng.
- Kem, chè, tráng miệng: ly nhựa nhỏ hoặc ly nhựa cứng có nắp bật, dễ đóng gói mang đi.
- Bia, rượu nhẹ: ly nhựa dày hơn mức thông thường, ưu tiên độ cứng để không móp khi cầm lâu.
Danh sách chi tiết hơn theo từng ngành FvàB, kèm gợi ý dung tích cụ thể, được trình bày riêng trong cụm bài viết ngành F&B trên site.
Cách chọn mua ly nhựa phù hợp
Trước khi chốt đơn, một quy trình 5 bước giúp tránh việc đặt nhầm loại ly rồi phải bỏ tồn kho:
- Xác định loại đồ uống chủ lực trong menu (nóng, lạnh, hay cả hai) để chọn PP hoặc PET.
- Chốt dung tích theo cách chia size hiện tại của quán (M/L hoặc theo ml cụ thể).
- Xác định có cần nắp đi kèm không, và nếu cần thì chọn kiểu nắp theo hình ảnh thương hiệu muốn xây dựng.
- Quyết định có in logo hay không — số lượng dưới 10.000 cái thường in lụa, từ 10.000 cái trở lên in offset sẽ tối ưu chi phí trên từng đơn vị hơn.
- Ước lượng số lượng đặt theo tần suất bán ra mỗi tháng và ngân sách vật tư bao bì đã phân bổ.
- Ưu tiên đơn vị có xưởng sản xuất trực tiếp thay vì mua qua nhiều lớp trung gian, để kiểm soát tốt hơn về chất lượng và thời gian giao hàng.
Pro-tip: Ngưỡng 10.000 cái không phải con số tùy chọn — đây là mốc mà chi phí lên khuôn in offset bắt đầu được "khấu hao" đủ trên số lượng lớn để rẻ hơn in lụa từng cái. Đặt dưới ngưỡng này mà chọn in offset thường sẽ đội giá lên cao hơn dự tính ban đầu.
Công Ty TNHH TM DV SX XNK Môi Trường Bình Dương (thuơng hiệu: Thiên Ân Điển) hiện có xưởng sản xuất riêng tại TP.HCM, nhận đặt ly nhựa theo cả hai phương án in lụa và in offset, kèm hỗ trợ thiết kế logo theo yêu cầu. Bạn đọc cần báo giá cụ thể theo số lượng có thể liên hệ hotline 0936.529.181 hoặc xem trực tiếp bảng giá sỉ đã được chúng tôi công khai.
Với các quán ở khu vực từ Đà Nẵng trở vào phía Nam, công ty giao ly nhựa sỉ trực tiếp từ xưởng tại TP.HCM, rút ngắn thời gian nhận hàng so với đặt qua đại lý trung gian. Đơn giá và thời gian giao cụ thể theo số lượng, khách hàng có thể liên hệ hotline 0936.529.181 để được báo giá ly nhựa PP, ly nhựa PET hoặc ly nhựa nhỏ theo đúng dung tích cần dùng.
Ly nhựa nắp cầu
Câu hỏi thường gặp về ly nhựa
Ly nhựa PP và PET khác nhau thế nào?
Ly PP đục hoặc mờ, chịu nhiệt cao, hợp đồ uống nóng; ly PET trong suốt, cứng cáp nhưng chỉ chịu được đồ uống lạnh hoặc ở nhiệt độ thường.
Ly nhựa có tái sử dụng được không?
Về lý thuyết có thể rửa và dùng lại vài lần nếu ly còn giữ form, nhưng ly nhựa dùng một lần — đặc biệt dòng PET mỏng — không được nhà sản xuất khuyến nghị tái sử dụng nhiều lần, vì bề mặt dễ xuất hiện vết xước nhỏ giữ lại vi khuẩn theo thời gian.
Ly nhựa có an toàn cho sức khỏe không?
An toàn nếu được sản xuất từ nhựa nguyên sinh, đạt các chứng nhận an toàn thực phẩm quốc tế và không chứa BPA. Nên tránh các loại ly có mùi nhựa nồng hoặc màu sắc không đồng đều giữa các lô hàng.
Nên chọn ly nhựa cứng hay mềm?
Tùy loại đồ uống: đồ uống lạnh cần độ trong để trưng bày nên chọn ly cứng (PET); đồ uống nóng hoặc cần rót trực tiếp nước sôi nên chọn ly mềm (PP).
Ly nhựa giá bao nhiêu một cái?
Giá bán sỉ phổ biến trên thị trường dao động khoảng 130– 900 đồng/chiếc, tùy dung tích, chất liệu, có in logo hay không và số lượng đặt hàng. Đặt trực tiếp từ nhà sản xuất có xưởng riêng thường có giá tốt hơn so với mua qua trung gian.
Nếu đang tìm nguồn ly nhựa ổn định về chất lượng và giá cho quán trà sữa, cà phê hoặc chuỗi đồ uống mang đi, Công Ty TNHH TM DV SX XNK Môi Trường Bình Dương – Hotline : 0936.529.181 là một trong số ít đơn vị tại TP.HCM vừa sản xuất vừa xuất khẩu ly nhựa, kiểm soát được cả giá gốc và chất lượng qua từng lô hàng — thay vì phải qua nhiều lớp trung gian như khi mua ly nhựa lẻ tẻ ngoài chợ.
Nguyễn Thị Nhị Trang – CEO Công Ty Môi Trường Bình Dương






